
Viêm gan virus là một tình trạng nhiễm trùng của gan do các virus viêm gan gây ra.
1. Định nghĩa:
Viêm gan virus là sự viêm nhiễm và tổn thương gan do nhiễm trùng bởi một trong năm loại virus viêm gan chính (A, B, C, D, E).
- Viêm gan A (HAV):
- Thường gặp ở trẻ em (90%).
- Thường gây ra viêm gan cấp tính và thường tự phục hồi không dẫn đến viêm gan mạn tính hoặc xơ gan.
- Thường lây truyền qua nước và thực phẩm nhiễm virus.
- Triệu chứng thường bao gồm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, và đau bên phải trên bụng.
- Có vaccine để ngăn ngừa viêm gan A.
- Viêm gan B (HBV):
- Viêm gan B có thể gây ra viêm gan cấp tính, mạn tính, xơ gan và ung thư gan.
- Lây truyền qua tiếp xúc với máu, dịch cơ thể hoặc quan hệ tình dục.
- Triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, đau bên phải trên bụng và đau khớp.
- Có vaccine để ngăn ngừa viêm gan B.
- Viêm gan C (HCV):
- Viêm gan C thường gây ra viêm gan mạn tính và có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan.
- Lây truyền qua tiếp xúc với máu nhiễm viêm gan C.
- Thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn ban đầu.
- Không có vaccine, nhưng có thuốc kháng virus đặc trị để điều trị.
- Viêm gan D (HDV):
- Virus viêm gan D gắn liền với virus viêm gan B.
- Triệu chứng có thể nặng hơn khi kết hợp với viêm gan B và có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan.
- Viêm gan E (HEV):
- Viêm gan E thường truyền qua nước và thực phẩm nhiễm virus.
- Triệu chứng thường tương tự như viêm gan A và thường tự giới hạn, nhưng có thể nặng hơn ở phụ nữ mang thai.
- Không có vaccine đầy đủ cho viêm gan E, nhưng có các biện pháp an toàn để ngăn ngừa nhiễm trùng.
2. Chẩn đoán:
Viêm gan virus được chẩn đoán dựa trên:
- Triệu chứng lâm sàng: Như sốt, mệt mỏi, buồn nôn, đau ở bên phải bụng trên, vàng da, vàng mắt, bụng chướng….
- Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm nhằm kiểm tra chức năng gan và phát hiện kháng thể hoặc gene của virus gây bệnh.
- Hình ảnh y khoa: Như siêu âm bụng, MRI hoặc CT scan có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương gan.
3. Điều trị:
- Viêm gan A: Không có điều trị đặc hiệu. Hầu hết mọi người sẽ tự khỏi trong vài tuần đến vài tháng. Vaccine ngừa viêm gan A có hiệu quả cao và nên được tiêm cho những người có nguy cơ cao.
- Viêm gan B: Một số người cần điều trị với thuốc chống vi-rút. Vaccine ngừa viêm gan B có sẵn và rất hiệu quả.
- Viêm gan C: Được điều trị bằng các thuốc kháng virus. Việc điều trị đúng phác đồ có hiệu quả cao và có thể chữa khỏi HCV trong nhiều trường hợp.
- Viêm gan D: Được điều trị bằng interferon alpha. Viêm gan D chỉ xảy ra khi một người đã nhiễm HBV, nên việc ngăn chặn nhiễm HBV cũng ngăn chặn HDV.
- Viêm gan E: Như viêm gan A, không có điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, HEV có thể gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai.
4. Chế độ nghỉ ngơi, ăn uống khi bị viêm gan
- Tập trung nghỉ ngơi: Người bị nhiễm viêm gan thường cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu và ít năng lượng hơn. Do đó, bệnh nhân nên nghỉ ngơi nhiều cho đến khi cơ thể cảm thấy tốt hơn.
- Chế độ ăn uống: Người bệnh có thể cảm thấy chán ăn, ăn không ngon. Để vẫn đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng, người bệnh nên chọn các loại thực phẩm chứa nhiều calo. Người bệnh cũng có thể bổ sung thêm nước ép trái cây hoặc sữa thay cho nước lọc.
- Ăn nhiều bữa nhỏ: Chia khẩu phần ăn thành nhiều bữa nhỏ thay vì các bữa lớn sẽ giúp bạn tiêu hóa dễ dàng hơn, giảm cảm giác buồn nôn, khó chịu.
- Tránh uống rượu và sử dụng thuốc cẩn thận: Lá gan đang bị viêm có thể gặp khó khăn trong việc xử lý thuốc và rượu. Do đó, người bệnh viêm gan không nên uống rượu, đồng thời thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả các loại thuốc không kê đơn.
Đối với tất cả các loại viêm gan virus, việc theo dõi chăm sóc sức khỏe, kiểm tra định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng.
